Từ điển thuật ngữ rượu

103 thuật ngữ

ABVAlcohol by volume là tỷ lệ phần trăm cồn theo thể tích trong đồ…

Alcohol by volume là tỷ lệ phần trăm cồn theo thể tích trong đồ uống. Ví dụ, 40% ABV nghĩa là 40% thể tích là ethanol.

Acidity (độ axit)Độ axit tạo cảm giác tươi, sắc nét và cân bằng vị ngọt trong…

Độ axit tạo cảm giác tươi, sắc nét và cân bằng vị ngọt trong rượu vang. Axit cao thường làm miệng tiết nước bọt nhiều hơn.

Xem thêm →
Age statement (tuổi rượu)Con số tuổi công bố trên nhãn. Với whisky phối trộn, con số này…

Con số tuổi công bố trên nhãn. Với whisky phối trộn, con số này thường tính theo phần rượu trẻ nhất trong chai.

Angel’s sharePhần rượu bay hơi tự nhiên qua thành thùng trong quá trình ủ. Tỷ…

Phần rượu bay hơi tự nhiên qua thành thùng trong quá trình ủ. Tỷ lệ hao hụt phụ thuộc khí hậu, thùng và thời gian.

AOCAppellation d’Origine Contrôlée là hệ thống chỉ dẫn xuất xứ của Pháp, quy định…

Appellation d’Origine Contrôlée là hệ thống chỉ dẫn xuất xứ của Pháp, quy định khu vực, giống nho và cách sản xuất cho từng tên gọi.

Xem thêm →
Appellation (tên gọi xuất xứ)Tên khu vực địa lý được công nhận cho rượu vang, thường đi kèm…

Tên khu vực địa lý được công nhận cho rượu vang, thường đi kèm quy tắc về nguyên liệu và sản xuất.

AVAAmerican Viticultural Area là khu vực trồng nho được xác định tại Hoa Kỳ.…

American Viticultural Area là khu vực trồng nho được xác định tại Hoa Kỳ. AVA cho biết nguồn gốc địa lý, không phải cấp xếp hạng chất lượng.

Xem thêm →
Bar spoonMuỗng cán dài dùng để khuấy cocktail, đong lượng nhỏ và hỗ trợ rót…

Muỗng cán dài dùng để khuấy cocktail, đong lượng nhỏ và hỗ trợ rót phân tầng. Thân xoắn giúp thao tác quanh thành ly trơn hơn.

BittersChế phẩm hương vị cô đậm, thường dùng vài dash để thêm vị đắng,…

Chế phẩm hương vị cô đậm, thường dùng vài dash để thêm vị đắng, gia vị và chiều sâu cho cocktail.

Xem thêm →
Blend (phối trộn)Rượu được kết hợp từ nhiều giống nho, thùng ủ hoặc niên vụ nhằm…

Rượu được kết hợp từ nhiều giống nho, thùng ủ hoặc niên vụ nhằm tạo hương vị cân bằng và ổn định.

Xem thêm →
Blended maltWhisky phối từ single malt của từ hai nhà chưng cất trở lên, không…

Whisky phối từ single malt của từ hai nhà chưng cất trở lên, không pha grain whisky.

Blended whiskyWhisky phối trộn từ nhiều thành phần, thường là malt whisky và grain whisky,…

Whisky phối trộn từ nhiều thành phần, thường là malt whisky và grain whisky, để tạo phong cách nhất quán.

Xem thêm →
Body (cấu trúc/thân rượu)Cảm giác về độ đậm, trọng lượng và độ đầy của rượu trong miệng.…

Cảm giác về độ đậm, trọng lượng và độ đầy của rượu trong miệng. Thường được mô tả là light, medium hoặc full-bodied.

Botrytis / Noble rotNấm Botrytis cinerea trong điều kiện thích hợp làm nho mất nước, cô đọng…

Nấm Botrytis cinerea trong điều kiện thích hợp làm nho mất nước, cô đọng đường và hương vị. Nho này được dùng cho một số vang ngọt.

Xem thêm →
BouquetNhóm hương phát triển trong quá trình lên men và ủ, khác với hương…

Nhóm hương phát triển trong quá trình lên men và ủ, khác với hương trái cây ban đầu đến trực tiếp từ giống nho.

BourbonWhiskey của Hoa Kỳ được chưng cất từ mash bill có ít nhất 51%…

Whiskey của Hoa Kỳ được chưng cất từ mash bill có ít nhất 51% ngô và ủ trong thùng sồi mới được đốt mặt trong.

Xem thêm →
BrutMức độ ngọt phổ biến của vang sủi, có lượng đường dư thấp nhưng…

Mức độ ngọt phổ biến của vang sủi, có lượng đường dư thấp nhưng cao hơn Extra Brut.

Xem thêm →
BuildCách pha trực tiếp các nguyên liệu ngay trong ly phục vụ thay vì…

Cách pha trực tiếp các nguyên liệu ngay trong ly phục vụ thay vì dùng shaker hoặc ly trộn riêng.

Cask strengthRượu đóng chai ở nồng độ gần với khi lấy từ thùng, ít hoặc…

Rượu đóng chai ở nồng độ gần với khi lấy từ thùng, ít hoặc không pha loãng bằng nước.

Xem thêm →
Charred barrelThùng gỗ được đốt cháy mặt trong trước khi ủ rượu. Lớp than và…

Thùng gỗ được đốt cháy mặt trong trước khi ủ rượu. Lớp than và gỗ biến đổi góp phần tạo màu, vanilla, caramel và gia vị.

Chill-filteredRượu được làm lạnh rồi lọc để loại bớt các hợp chất có thể…

Rượu được làm lạnh rồi lọc để loại bớt các hợp chất có thể gây đục khi nhiệt độ thấp hoặc khi thêm nước.

Cocktail shakerBình kín dùng để lắc nguyên liệu với đá nhằm làm lạnh, pha loãng…

Bình kín dùng để lắc nguyên liệu với đá nhằm làm lạnh, pha loãng và hòa trộn cocktail.

Xem thêm →
Collins glassLy cao, thẳng và thường hẹp hơn ly highball, phù hợp cocktail dài có…

Ly cao, thẳng và thường hẹp hơn ly highball, phù hợp cocktail dài có nhiều đá và soda.

Column stillHệ thống chưng cất dạng cột có thể hoạt động liên tục, thường cho…

Hệ thống chưng cất dạng cột có thể hoạt động liên tục, thường cho rượu nền nhẹ và hiệu suất cao.

CongenersCác hợp chất hương vị ngoài ethanol hình thành trong lên men, chưng cất…

Các hợp chất hương vị ngoài ethanol hình thành trong lên men, chưng cất và ủ, góp phần tạo phong cách của rượu.

Corked (lỗi mùi nút bần)Lỗi mùi thường gợi giấy bìa ẩm hoặc tầng hầm mốc, chủ yếu liên…

Lỗi mùi thường gợi giấy bìa ẩm hoặc tầng hầm mốc, chủ yếu liên quan đến hợp chất TCA. Lỗi này làm hương trái cây bị lu mờ.

CoupeLy chân cao có bầu nông, miệng rộng, thường dùng phục vụ cocktail đã…

Ly chân cao có bầu nông, miệng rộng, thường dùng phục vụ cocktail đã làm lạnh và lọc bỏ đá.

CruTừ tiếng Pháp chỉ vườn nho hoặc khu trồng nho được công nhận. Ý…

Từ tiếng Pháp chỉ vườn nho hoặc khu trồng nho được công nhận. Ý nghĩa và thứ hạng cụ thể thay đổi theo từng vùng.

Xem thêm →
CuvéeTừ dùng cho một mẻ hoặc phần rượu được nhà làm vang chọn riêng.…

Từ dùng cho một mẻ hoặc phần rượu được nhà làm vang chọn riêng. Cuvée không tự động đồng nghĩa với một cấp chất lượng pháp lý.

DashMột lượng rất nhỏ rót nhanh từ chai có đầu nhỏ, thường dùng cho…

Một lượng rất nhỏ rót nhanh từ chai có đầu nhỏ, thường dùng cho bitters. Dash không phải đơn vị thể tích tuyệt đối giống nhau ở mọi loại chai.

Decant (rót sang bình)Rót rượu từ chai sang decanter để tách cặn hoặc cho rượu tiếp xúc…

Rót rượu từ chai sang decanter để tách cặn hoặc cho rượu tiếp xúc thêm với không khí. Thời gian phù hợp tùy phong cách và tuổi rượu.

Xem thêm →
Distillation (chưng cất)Quá trình tách và cô đặc các thành phần của chất lỏng lên men…

Quá trình tách và cô đặc các thành phần của chất lỏng lên men dựa trên điểm sôi khác nhau.

DOCDenominazione di Origine Controllata là chỉ dẫn xuất xứ của Ý, với quy tắc…

Denominazione di Origine Controllata là chỉ dẫn xuất xứ của Ý, với quy tắc cho vùng sản xuất và phong cách rượu.

Xem thêm →
DOCGDenominazione di Origine Controllata e Garantita là hạng chỉ dẫn xuất xứ của Ý…

Denominazione di Origine Controllata e Garantita là hạng chỉ dẫn xuất xứ của Ý có quy định và khâu kiểm soát bổ sung so với DOC.

Xem thêm →
Double strain (lọc kép)Rót cocktail qua cả lưới lọc của shaker và một rây mịn để giữ…

Rót cocktail qua cả lưới lọc của shaker và một rây mịn để giữ lại vụn đá, thịt quả hoặc thảo mộc.

Dry (vang khô)Rượu vang có lượng đường dư thấp nên không cho cảm giác ngọt rõ.…

Rượu vang có lượng đường dư thấp nên không cho cảm giác ngọt rõ. Dry không có nghĩa là rượu thiếu hương trái cây.

Dry shakeLắc nguyên liệu không có đá, thường để tạo bọt từ lòng trắng trứng…

Lắc nguyên liệu không có đá, thường để tạo bọt từ lòng trắng trứng hoặc chất tạo bọt trước khi lắc lạnh.

Xem thêm →
Estate bottledCách ghi cho biết rượu được làm và đóng chai bởi nhà sản xuất…

Cách ghi cho biết rượu được làm và đóng chai bởi nhà sản xuất gắn với vùng nho của họ. Tiêu chí pháp lý cụ thể tùy quốc gia.

Ex-bourbon caskThùng từng ủ bourbon, sau đó được dùng để ủ rượu khác. Thùng này…

Thùng từng ủ bourbon, sau đó được dùng để ủ rượu khác. Thùng này thường gợi hương vanilla, caramel và dừa.

Xem thêm →
Ex-sherry caskThùng đã chứa Sherry trước khi dùng để ủ rượu mạnh. Thùng này thường…

Thùng đã chứa Sherry trước khi dùng để ủ rượu mạnh. Thùng này thường gợi hương trái cây khô, hạt và gia vị.

Xem thêm →
Extra BrutPhân hạng vang sủi rất ít đường dư, khô hơn Brut nhưng chưa nhất…

Phân hạng vang sủi rất ít đường dư, khô hơn Brut nhưng chưa nhất thiết khô bằng Brut Nature.

Xem thêm →
Finish (hậu vị)Hương và vị còn lại sau khi nuốt hoặc nhổ rượu. Hậu vị có…

Hương và vị còn lại sau khi nuốt hoặc nhổ rượu. Hậu vị có thể được mô tả là ngắn, trung bình hoặc dài.

Finish (whisky)Giai đoạn chuyển whisky sang một loại thùng khác sau thời gian ủ chính…

Giai đoạn chuyển whisky sang một loại thùng khác sau thời gian ủ chính để bổ sung hương vị. Cách này còn gọi là cask finish.

Xem thêm →
FloatRót nhẹ một lớp nguyên liệu lên bề mặt đồ uống để giữ lớp…

Rót nhẹ một lớp nguyên liệu lên bề mặt đồ uống để giữ lớp đó nổi tương đối tách biệt.

Fortified wine (vang cường hóa)Rượu vang được bổ sung rượu chưng cất trong quá trình sản xuất. Port…

Rượu vang được bổ sung rượu chưng cất trong quá trình sản xuất. Port và Sherry là hai phong cách quen thuộc.

Xem thêm →
Garnish (trang trí)Thành phần hoàn thiện đặt trên hoặc cạnh ly để bổ sung hương, hình…

Thành phần hoàn thiện đặt trên hoặc cạnh ly để bổ sung hương, hình ảnh hoặc gợi ý nguyên liệu của cocktail.

Xem thêm →
Grain whiskyWhisky làm từ ngũ cốc theo quy định của nơi sản xuất, thường chưng…

Whisky làm từ ngũ cốc theo quy định của nơi sản xuất, thường chưng cất bằng cột và được dùng trong blended whisky.

HighballKiểu đồ uống gồm rượu nền và lượng lớn đồ pha không cồn, thường…

Kiểu đồ uống gồm rượu nền và lượng lớn đồ pha không cồn, thường phục vụ với đá trong ly cao. Từ này cũng được dùng để gọi loại ly tương ứng.

JiggerDụng cụ đong hai đầu giúp đo lượng nguyên liệu pha chế ổn định;…

Dụng cụ đong hai đầu giúp đo lượng nguyên liệu pha chế ổn định; dung tích từng đầu tùy mẫu.

Xem thêm →
Layering (phân tầng)Kỹ thuật rót chậm các chất lỏng có tỷ trọng khác nhau để tạo…

Kỹ thuật rót chậm các chất lỏng có tỷ trọng khác nhau để tạo nhiều lớp nhìn thấy trong ly.

Lees (cặn men)Lớp cặn chủ yếu gồm tế bào men sau lên men. Ủ rượu trên…

Lớp cặn chủ yếu gồm tế bào men sau lên men. Ủ rượu trên cặn men có thể tạo thêm độ mịn và hương bánh mì.

Legs / Tears (chân rượu)Những vệt chảy bám trên thành ly sau khi xoay rượu, liên quan đến…

Những vệt chảy bám trên thành ly sau khi xoay rượu, liên quan đến sức căng bề mặt và tỷ lệ cồn. Chúng không phải thước đo trực tiếp của chất lượng.

Lowball / Rocks glassLy thấp, miệng khá rộng và đáy dày, thường dùng cho rượu uống với…

Ly thấp, miệng khá rộng và đáy dày, thường dùng cho rượu uống với đá hoặc cocktail ngắn.

Malolactic fermentationQuá trình vi khuẩn chuyển axit malic sắc thành axit lactic mềm hơn. Quá…

Quá trình vi khuẩn chuyển axit malic sắc thành axit lactic mềm hơn. Quá trình này thường làm rượu tròn vị hơn.

Mash billCông thức và tỷ lệ các loại ngũ cốc dùng để tạo dịch lên…

Công thức và tỷ lệ các loại ngũ cốc dùng để tạo dịch lên men cho whiskey.

Maturation (ủ trưởng thành)Giai đoạn rượu nghỉ trong thùng, tương tác với gỗ và không khí để…

Giai đoạn rượu nghỉ trong thùng, tương tác với gỗ và không khí để phát triển màu, hương và vị.

Méthode traditionnellePhương pháp làm vang sủi trong đó lần lên men tạo bọt thứ hai…

Phương pháp làm vang sủi trong đó lần lên men tạo bọt thứ hai diễn ra ngay trong chai.

Xem thêm →
Muddle (dầm nguyên liệu)Dùng chày dầm để ép nhẹ trái cây, đường hoặc thảo mộc, giải phóng…

Dùng chày dầm để ép nhẹ trái cây, đường hoặc thảo mộc, giải phóng nước và tinh dầu trước khi pha.

Xem thêm →
NAS (No Age Statement)Chai rượu không công bố con số tuổi trên nhãn. NAS không tự cho…

Chai rượu không công bố con số tuổi trên nhãn. NAS không tự cho biết rượu non hay chất lượng thấp.

NeatRượu được rót trực tiếp ở nhiệt độ phòng, không đá, không nước và…

Rượu được rót trực tiếp ở nhiệt độ phòng, không đá, không nước và không làm lạnh trước.

New make spiritRượu chưng cất mới ra khỏi thiết bị, chưa trải qua thời gian ủ…

Rượu chưng cất mới ra khỏi thiết bị, chưa trải qua thời gian ủ cần thiết để được gọi là whisky.

Non-chill-filteredRượu không qua lọc lạnh. Chai có thể hơi đục khi làm lạnh hoặc…

Rượu không qua lọc lạnh. Chai có thể hơi đục khi làm lạnh hoặc thêm nước, nhưng đó không nhất thiết là lỗi.

Non-vintage (NV)Rượu được phối từ nhiều niên vụ thay vì mang nho của một năm…

Rượu được phối từ nhiều niên vụ thay vì mang nho của một năm duy nhất. Cách làm này phổ biến ở Champagne để giữ phong cách nhất quán.

Oaked / Oak-agedRượu được lên men hoặc ủ có tiếp xúc với gỗ sồi, có thể…

Rượu được lên men hoặc ủ có tiếp xúc với gỗ sồi, có thể mang hương vanilla, gia vị nướng hoặc khói tùy loại thùng.

Xem thêm →
Old World / New WorldOld World chỉ các nước làm vang lâu đời ở châu Âu; New World…

Old World chỉ các nước làm vang lâu đời ở châu Âu; New World chỉ những vùng ngoài nhóm truyền thống này như Hoa Kỳ, Chile, Australia và New Zealand.

Xem thêm →
On the rocksCách phục vụ rượu hoặc cocktail trên những viên đá trong ly.

Cách phục vụ rượu hoặc cocktail trên những viên đá trong ly.

OverproofRượu được đóng chai ở nồng độ cao hơn mức thông dụng của phong…

Rượu được đóng chai ở nồng độ cao hơn mức thông dụng của phong cách đó. Ngưỡng cụ thể không giống nhau giữa các thị trường.

PeatedMalt được sấy có tiếp xúc với khói than bùn, tạo nên hương khói,…

Malt được sấy có tiếp xúc với khói than bùn, tạo nên hương khói, đất hoặc dược tính trong whisky.

Xem thêm →
Pot stillNồi chưng cất theo mẻ, thường bằng đồng, giúp giữ nhiều hợp chất hương…

Nồi chưng cất theo mẻ, thường bằng đồng, giúp giữ nhiều hợp chất hương vị hơn so với phong cách chưng cất trung tính.

ProofĐơn vị biểu thị nồng độ cồn. Trong hệ thống Hoa Kỳ, số proof…

Đơn vị biểu thị nồng độ cồn. Trong hệ thống Hoa Kỳ, số proof bằng hai lần phần trăm ABV.

ReservaTừ trên nhãn thường liên quan đến thời gian ủ hoặc quy chuẩn sản…

Từ trên nhãn thường liên quan đến thời gian ủ hoặc quy chuẩn sản xuất cao hơn. Ý nghĩa pháp lý thay đổi theo quốc gia và vùng.

Residual sugar (đường dư)Lượng đường còn lại trong rượu sau lên men. Đường dư góp phần quyết…

Lượng đường còn lại trong rượu sau lên men. Đường dư góp phần quyết định rượu khô, bán ngọt hay ngọt.

Rim (viền ly)Lớp muối, đường hoặc gia vị bám quanh mép ly sau khi làm ẩm…

Lớp muối, đường hoặc gia vị bám quanh mép ly sau khi làm ẩm viền, bổ sung vị cho mỗi ngụm.

RollChuyển hỗn hợp qua lại nhẹ nhàng giữa hai bình để trộn mà không…

Chuyển hỗn hợp qua lại nhẹ nhàng giữa hai bình để trộn mà không tạo nhiều bọt như khi lắc.

Rye whiskeyTại Hoa Kỳ, whiskey có mash bill chứa ít nhất 51% lúa mạch đen…

Tại Hoa Kỳ, whiskey có mash bill chứa ít nhất 51% lúa mạch đen và ủ trong thùng sồi mới được đốt mặt trong.

Shaken (lắc)Nguyên liệu được lắc mạnh với đá trong shaker để làm lạnh, pha loãng…

Nguyên liệu được lắc mạnh với đá trong shaker để làm lạnh, pha loãng và hòa trộn nhanh.

Xem thêm →
Simple syrup (siro đường)Dung dịch đường và nước dùng để tạo vị ngọt đồng đều trong đồ…

Dung dịch đường và nước dùng để tạo vị ngọt đồng đều trong đồ uống lạnh. Tỷ lệ đường có thể thay đổi theo công thức.

Xem thêm →
Single barrelRượu đóng chai từ một thùng ủ riêng thay vì phối nhiều thùng. Mỗi…

Rượu đóng chai từ một thùng ủ riêng thay vì phối nhiều thùng. Mỗi thùng có thể cho khác biệt nhỏ về hương vị.

Single maltWhisky làm từ mạch nha đại mạch tại một nhà chưng cất. Chai vẫn…

Whisky làm từ mạch nha đại mạch tại một nhà chưng cất. Chai vẫn có thể là phối trộn của nhiều thùng trong cùng nhà chưng cất.

Xem thêm →
Single varietalRượu vang làm chủ yếu từ một giống nho. Tỷ lệ tối thiểu để…

Rượu vang làm chủ yếu từ một giống nho. Tỷ lệ tối thiểu để ghi tên giống trên nhãn tùy quy định từng nơi.

Xem thêm →
Small batchNhãn mô tả rượu được phối từ một số lượng thùng tương đối nhỏ.…

Nhãn mô tả rượu được phối từ một số lượng thùng tương đối nhỏ. Thuật ngữ này không có một ngưỡng pháp lý thống nhất cho mọi dòng rượu.

SoleraHệ thống ủ và phối theo nhiều tầng niên đại: chỉ rút một phần…

Hệ thống ủ và phối theo nhiều tầng niên đại: chỉ rút một phần rượu ở tầng cuối rồi bổ sung bằng rượu trẻ hơn. Cách này giúp duy trì phong cách qua thời gian.

SommelierChuyên gia phụ trách rượu và dịch vụ đồ uống, thường tư vấn danh…

Chuyên gia phụ trách rượu và dịch vụ đồ uống, thường tư vấn danh sách rượu, bảo quản và kết hợp món ăn.

SourHọ cocktail cân bằng rượu nền, thành phần chua và chất tạo ngọt; một…

Họ cocktail cân bằng rượu nền, thành phần chua và chất tạo ngọt; một số công thức có thêm lòng trắng trứng hoặc chất tạo bọt.

Sparkling wine (vang sủi)Rượu vang có khí carbon dioxide tạo bọt. Champagne là một loại vang sủi…

Rượu vang có khí carbon dioxide tạo bọt. Champagne là một loại vang sủi có xuất xứ và quy tắc riêng.

Xem thêm →
Spirit (rượu chưng cất)Đồ uống có cồn được tạo bằng chưng cất chất lỏng đã lên men.…

Đồ uống có cồn được tạo bằng chưng cất chất lỏng đã lên men. Whisky, gin, rum, vodka và brandy đều thuộc nhóm này.

SpritzKiểu cocktail dài, có bọt, thường phối vang sủi, thành phần đắng hoặc liqueur…

Kiểu cocktail dài, có bọt, thường phối vang sủi, thành phần đắng hoặc liqueur và soda rồi phục vụ với đá.

Stirred (khuấy)Nguyên liệu được khuấy với đá để làm lạnh và pha loãng nhẹ, thường…

Nguyên liệu được khuấy với đá để làm lạnh và pha loãng nhẹ, thường giữ kết cấu trong hơn so với lắc.

Straight upTrong ngữ cảnh cocktail, đồ uống được làm lạnh với đá rồi lọc vào…

Trong ngữ cảnh cocktail, đồ uống được làm lạnh với đá rồi lọc vào ly không có đá. Cách dùng đời thường đôi khi có thể bị hiểu lẫn với neat.

Strain (lọc)Rót đồ uống qua lưới lọc để giữ đá và nguyên liệu rắn lại…

Rót đồ uống qua lưới lọc để giữ đá và nguyên liệu rắn lại trong shaker hoặc ly trộn.

SulfiteCác hợp chất chứa sulfur dioxide có thể hình thành tự nhiên khi lên…

Các hợp chất chứa sulfur dioxide có thể hình thành tự nhiên khi lên men và được bổ sung để hạn chế oxy hóa, giữ rượu ổn định.

Sweet (vang ngọt)Rượu vang có lượng đường dư đủ để tạo cảm giác ngọt rõ. Độ…

Rượu vang có lượng đường dư đủ để tạo cảm giác ngọt rõ. Độ axit vẫn có thể giúp phong cách này cân bằng.

SwizzleKỹ thuật xoay nhanh que swizzle giữa hai lòng bàn tay trong ly đầy…

Kỹ thuật xoay nhanh que swizzle giữa hai lòng bàn tay trong ly đầy đá vụn để trộn và làm lạnh đồ uống.

Tanin mềm / chátTanin mềm cho cảm giác se mịn và tròn, còn tanin chát cho cảm…

Tanin mềm cho cảm giác se mịn và tròn, còn tanin chát cho cảm giác khô, gắt hơn. Đây là cách mô tả cảm nhận, không phải hai loại hóa chất tách biệt.

Tannin (chất chát)Hợp chất tự nhiên từ vỏ, hạt, cuống nho và gỗ sồi, tạo cảm…

Hợp chất tự nhiên từ vỏ, hạt, cuống nho và gỗ sồi, tạo cảm giác khô se trong miệng. Tannin góp phần tạo cấu trúc cho rượu vang.

Xem thêm →
TerroirTổng hòa khí hậu, đất, địa hình và yếu tố con người gắn với…

Tổng hòa khí hậu, đất, địa hình và yếu tố con người gắn với một nơi trồng nho, có thể ảnh hưởng đến phong cách rượu.

Xem thêm →
Top upRót thêm thành phần cuối, thường là soda, tonic hoặc vang sủi, cho tới…

Rót thêm thành phần cuối, thường là soda, tonic hoặc vang sủi, cho tới mức mong muốn trong ly.

TwistDải vỏ cam hoặc chanh được vặn trên mặt ly để giải phóng tinh…

Dải vỏ cam hoặc chanh được vặn trên mặt ly để giải phóng tinh dầu, sau đó có thể dùng làm garnish.

Vintage (niên vụ)Năm thu hoạch nho dùng để làm rượu, không nhất thiết là năm đóng…

Năm thu hoạch nho dùng để làm rượu, không nhất thiết là năm đóng chai hoặc bán ra.

Xem thêm →
VSVery Special là hạng Cognac trẻ nhất trong ba ký hiệu phổ biến VS,…

Very Special là hạng Cognac trẻ nhất trong ba ký hiệu phổ biến VS, VSOP và XO. Tuổi của hạng được xác định theo eau-de-vie trẻ nhất trong hỗn hợp.

Xem thêm →
VSOPVery Superior Old Pale là hạng Cognac có yêu cầu thời gian ủ cao…

Very Superior Old Pale là hạng Cognac có yêu cầu thời gian ủ cao hơn VS nhưng thấp hơn XO, tính theo eau-de-vie trẻ nhất trong hỗn hợp.

Xem thêm →
Whisky / WhiskeyRượu chưng cất từ ngũ cốc lên men rồi ủ trong gỗ theo quy…

Rượu chưng cất từ ngũ cốc lên men rồi ủ trong gỗ theo quy định nơi sản xuất. “Whiskey” thường gặp ở Ireland và Hoa Kỳ; “whisky” thường gặp ở Scotland, Canada và Nhật Bản.

XOExtra Old là hạng Cognac có yêu cầu thời gian ủ cao hơn VSOP,…

Extra Old là hạng Cognac có yêu cầu thời gian ủ cao hơn VSOP, tính theo eau-de-vie trẻ nhất trong hỗn hợp.

Xem thêm →

Bạn từng gặp một nhãn chai ghi “Brut”, đọc mô tả có “tannin mềm”, hay xem công thức yêu cầu “dry shake” nhưng chưa rõ ý nghĩa? Từ điển này gom các khái niệm thường xuất hiện khi chọn, thưởng thức và pha chế đồ uống, chia thành ba nhóm: vang, rượu mạnh và pha chế. Bạn có thể gõ tên tiếng Anh, cách viết không dấu hoặc một biến thể quen thuộc để tìm nhanh; chẳng hạn “tanin” vẫn dẫn tới “Tannin”. Mỗi mục giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt, kèm liên kết đọc thêm khi có nội dung phù hợp trên QKAWine. Hãy dùng các nút nhóm để thu hẹp danh sách, mở từng thuật ngữ để xem định nghĩa, hoặc sao chép đường dẫn có dấu # để chia sẻ đúng mục đang đọc. Nội dung tập trung vào cách dùng từ phổ biến; với các chỉ dẫn xuất xứ và quy chuẩn sản xuất, ý nghĩa chi tiết có thể thay đổi theo quốc gia hoặc vùng.